table tipping

Định nghĩa

Danh từ: - Hiện tượng bàn tự động di chuyển: "table tipping" chỉ hành động hoặc hiện tượng một cái bàn bị di chuyển, nâng lên hoặc xoay chuyển trong một buổi cầu hồn, được cho do các linh hồn hoặc thế lực siêu nhiên gây ra. Đây một hình thức giao tiếp với người chết thông qua việc thao tác bàn.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người tin rằng hiện tượng bàn tự động di chuyển dấu hiệu của các linh hồn giao tiếp với người sống.)
  • (Trong buổi cầu hồn, những người tham gia đã quan sát thấy hiện tượng bàn tự động di chuyển khi cái bàn nhấc nhẹ lên khỏi mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in table tipping": tham gia vào hoạt động cầu hồn sử dụng bàn.

    • The group decided to engage in table tipping to contact their deceased relatives. (Nhóm người này quyết định tham gia vào hoạt động cầu hồn sử dụng bàn để liên lạc với người thân đã khuất.)
  • "table tipping as a paranormal phenomenon": hiện tượng bàn tự động di chuyển như một hiện tượng siêu nhiên.

    • Table tipping as a paranormal phenomenon has been documented in many spiritualist circles. (Hiện tượng bàn tự động di chuyển như một hiện tượng siêu nhiên đã được ghi chép trong nhiều nhóm tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Table-tipping (adj): thuộc về hoặc liên quan đến hiện tượng bàn tự động di chuyển trong cầu hồn.
    • The table-tipping session lasted for over an hour. (Buổi cầu hồn với bàn tự động di chuyển kéo dài hơn một giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirit table movement: sự di chuyển bàn do linh hồn.
  • Table levitation: sự nâng bàn lên (trong cầu hồn).
  • Seance table manipulation: thao tác bàn trong buổi cầu hồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tip over: lật đổ, làm đổ (bàn).
    • The table tipped over during the seance, startling everyone. (Cái bàn bị lật đổ trong buổi cầu hồn, khiến mọi người giật mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To tip the scales: làm thay đổi cục diện, tạo ra sự khác biệt (không liên quan trực tiếp, nhưng từ "tip").
    • The new evidence tipped the scales in favor of the defendant. (Bằng chứng mới đã làm thay đổi cục diện lợi cho bị cáo.)

Từ gần giống